Blog
Cách đọc thông số ốc vít chuẩn kỹ thuật
Trong cơ khí, xây dựng và lắp ráp máy móc, việc chọn sai ốc vít hoặc bulong có thể gây lỏng kết cấu, hư hỏng thiết bị và mất an toàn. Tuy nhiên, nhiều người vẫn chưa nắm rõ cách đọc thông số ốc vít, đặc biệt khi gặp các ký hiệu bulong như M8x30 – 8.8 – DIN 933. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu đúng thông số ốc vít – bulong, giải thích dễ hiểu, có ví dụ thực tế, giúp chọn đúng – dùng đúng – đảm bảo độ bền và an toàn khi lắp ráp.
Thông số ốc vít là gì và vì sao cần đọc đúng?
Thông số ốc vít là tập hợp các ký hiệu thể hiện kích thước, hình dạng, vật liệu, cấp bền và tiêu chuẩn sản xuất của ốc vít hoặc bulong. Các thông số này thường được in trên bao bì, bản vẽ kỹ thuật hoặc trực tiếp trên đầu bulong.
Việc đọc đúng thông số không chỉ giúp chọn đúng loại ốc vít phù hợp với công trình mà còn đảm bảo độ bền kết cấu, khả năng chịu lực và tuổi thọ thiết bị. Ngược lại, nếu chọn sai dù chỉ sai một chi tiết nhỏ như chiều dài hay cấp bền, mối ghép vẫn có nguy cơ hỏng sớm.
Cách đọc thông số ốc vít theo ký hiệu phổ biến
Đây là phần quan trọng nhất khi tìm hiểu cách đọc thông số ốc vít, bởi hầu hết các loại bulong hiện nay đều tuân theo cấu trúc ký hiệu tương đối giống nhau.
Phân tích ký hiệu M8x30
Lấy ví dụ thông dụng: M8x30
-
M là ký hiệu ren hệ mét
-
8 là đường kính danh nghĩa của thân bulong, tính bằng mm
-
30 là chiều dài bulong, đo từ dưới đầu bulong đến hết thân
Như vậy, M8x30 có nghĩa là bulong ren mét, đường kính 8mm, dài 30mm. Đây là cách đọc thông số ốc vít cơ bản mà ai làm trong lĩnh vực cơ khí cũng cần nắm.
Ren thô và ren mịn
Một số ốc vít sẽ có thêm thông số bước ren, ví dụ: M10x1.25×40
Trong đó, 1.25 là bước ren (khoảng cách giữa hai đỉnh ren). Nếu không ghi, mặc định đó là ren thô tiêu chuẩn. Ren mịn thường dùng cho các chi tiết cần độ chính xác cao hoặc chống rung tốt hơn.
Ký hiệu bulong và cấp bền – yếu tố quyết định độ chịu lực
Ngoài kích thước, ký hiệu bulong về cấp bền là yếu tố cực kỳ quan trọng nhưng lại thường bị bỏ qua.
Cách đọc cấp bền 8.8, 10.9, 12.9
Các con số như 8.8 – 10.9 – 12.9 thể hiện khả năng chịu lực của bulong:
-
Số đầu tiên (8, 10, 12) × 100 = giới hạn bền kéo (MPa)
-
Số thứ hai cho biết tỷ lệ giới hạn chảy so với giới hạn bền kéo
Ví dụ:
-
Bulong 8.8 có giới hạn bền kéo ~800 MPa
-
Bulong 10.9 chịu lực cao hơn, thường dùng trong kết cấu thép, máy móc nặng
-
Bulong 12.9 dùng cho ứng dụng chịu tải cực lớn
Nếu dùng bulong cấp bền thấp cho vị trí chịu lực cao, nguy cơ gãy bulong là rất lớn.
Kích thước đai ốc và mối liên hệ với bulong
Khi đã hiểu cách đọc thông số ốc vít, bạn cần nắm thêm kích thước đai ốc để đảm bảo đồng bộ.
Đai ốc (nut) được phân loại theo:
-
Đường kính ren (M6, M8, M10…)
-
Chiều cao đai ốc
-
Kích thước bề rộng cạnh (dùng cho cờ lê)
Ví dụ:
-
Đai ốc M8 luôn đi kèm bulong M8
-
Nếu dùng sai kích thước đai ốc, ren sẽ không ăn khớp hoặc dễ tuôn ren
Trong thực tế, nhiều lỗi kỹ thuật xuất phát từ việc chọn đúng bulong nhưng chọn sai đai ốc.
Bảng tra kích thước đai ốc và bulong thông dụng
| Đường kính ren (M) | Bề rộng cạnh đai ốc (mm) | Chiều cao đai ốc (mm) | Cờ lê phù hợp |
|---|---|---|---|
| M6 | 10 mm | ~5 mm | 10 mm |
| M8 | 13 mm | ~6.5 mm | 13 mm |
| M10 | 17 mm | ~8 mm | 17 mm |
| M12 | 19 mm | ~10 mm | 19 mm |
| M14 | 22 mm | ~11 mm | 22 mm |
| M16 | 24 mm | ~13 mm | 24 mm |
| M18 | 27 mm | ~15 mm | 27 mm |
| M20 | 30 mm | ~16 mm | 30 mm |
Tiêu chuẩn ốc vít: DIN, ISO, JIS là gì?
Một phần không thể thiếu khi đọc thông số là tiêu chuẩn sản xuất.
-
DIN: Tiêu chuẩn Đức, phổ biến tại Việt Nam
-
ISO: Tiêu chuẩn quốc tế
-
JIS: Tiêu chuẩn Nhật Bản
Ví dụ: DIN 933 là bulong lục giác ren suốt. Khi đọc thông số đầy đủ M8x30 – 8.8 – DIN 933, bạn đã hiểu trọn vẹn về kích thước, cấp bền và hình dạng bulong.
Những lỗi thường gặp khi đọc thông số ốc vít
Dù ký hiệu không quá phức tạp, nhiều người vẫn mắc lỗi do chủ quan.
Phổ biến nhất là:
-
Nhầm chiều dài bulong (đo sai vị trí)
-
Bỏ qua cấp bền
-
Không để ý bước ren
-
Chọn sai tiêu chuẩn dẫn đến không lắp vừa
Chỉ cần sai một thông số nhỏ, toàn bộ mối ghép có thể không đạt yêu cầu kỹ thuật.
Kết luận & CTA
Hiểu đúng cách đọc thông số ốc vít không chỉ giúp bạn lựa chọn đúng sản phẩm mà còn đảm bảo an toàn, độ bền và hiệu quả lâu dài cho mọi hạng mục thi công. Từ ký hiệu bulong, kích thước đai ốc đến bảng tra tiêu chuẩn, mỗi thông số đều đóng vai trò quan trọng trong việc tạo nên một mối ghép kỹ thuật đạt chuẩn.
Nếu bạn đang cần tư vấn lựa chọn ốc vít – bulong – đai ốc đúng kỹ thuật, hoặc đang tìm đơn vị cung cấp uy tín Công ty TNHH TM DV SX DIỆP BẢO TUẤN sẵn sàng hỗ trợ bạn với kinh nghiệm thực tế và giải pháp phù hợp cho từng nhu cầu sử dụng.
Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm các bài viết chuyên sâu về tiêu chuẩn ốc vít, bảng tra kích thước và ứng dụng thực tế để hạn chế tối đa sai sót trong quá trình lựa chọn và thi công.




