Blog
Sụt Áp Là Gì? Nguyên Nhân Và Cách Tính Độ Sụt Áp Chính Xác

Trong quá trình vận hành và thiết kế các hệ thống điện công nghiệp lẫn dân dụng, việc đảm bảo điện áp ổn định tại các đầu thiết bị là yếu tố sống còn. Tuy nhiên, một hiện tượng rất phổ biến thường xuyên xảy ra gây ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu suất của máy móc chính là sụt áp.
Bài viết này từ Công ty TNHH TM DV SX Diệp Bảo Tuấn sẽ tổng hợp chi tiết từ khái niệm, nguyên nhân dẫn đến hiện tượng sụt áp cho đến công thức tính toán cụ thể để bạn áp dụng vào thực tế kỹ thuật.
Hiện tượng sụt áp là gì?
Sụt áp là hiện tượng điện áp ở cuối nguồn (nơi thiết bị tiêu thụ điện) bị giảm thấp hơn so với điện áp ở đầu nguồn (nơi cấp điện hoặc trạm biến áp)
Hiểu một cách đơn giản, khi dòng điện chạy dọc theo dây dẫn từ điểm A đến điểm B, một phần năng lượng điện đã bị tiêu hao dưới dạng nhiệt năng do điện trở của chính sợi dây đó gây ra. Kết quả là điện áp đo được tại điểm B luôn nhỏ hơn tại điểm A
Các nguyên nhân phổ biến gây ra hiện tượng sụt áp
Trong thực tế thi công và vận hành hệ thống điện, hiện tượng sụt áp thường xuất phát từ 4 nguyên nhân cốt lõi sau:
-
Chiều dài đường dây quá lớn: Dây dẫn càng dài thì điện trở tổng thể của đường dây càng tăng, dẫn đến lượng điện áp bị tiêu hao trên đường truyền càng nhiều
-
Tiết diện dây dẫn quá nhỏ: Sử dụng dây dẫn quá mảnh, không đủ khả năng tải dòng điện lớn sẽ làm tăng điện trở, gây ra sụt áp nghiêm trọng và làm nóng đường dây (nguy cơ gây hỏa hoạn)
-
Vật liệu làm dây dẫn: Dây dẫn làm bằng vật liệu có độ dẫn điện kém (hoặc dây đồng pha tạp chất) sẽ có điện trở suất cao hơn dây đồng nguyên chất, làm tăng độ sụt áp
-
Dòng điện tải quá lớn (Quá tải): Khi các thiết bị công suất lớn đồng loạt khởi động hoặc vận hành, dòng điện (I) tăng cao đột ngột sẽ kéo theo độ sụt áp tăng mạnh

Công thức tính độ sụt áp trong thực tế
Để tính toán độ sụt áp nhằm lựa chọn tiết diện dây dẫn phù hợp, các kỹ sư thường áp dụng các công thức dựa trên dòng điện và điện trở đường dây.
Công thức tính độ sụt áp cho dòng điện 1 pha (Dân dụng)
L
ΔU = 2·I·R = 2 · I · (ρ·──)
S
Công thức tính độ sụt áp cho dòng điện 3 pha (Công nghiệp)
ΔU ≈ √3·I·R = √3·I·(ρ·──)
S
Trong đó:
- ΔU: Độ sụt áp trên đường dây (Volt – V)
- I: Dòng điện chạy qua dây dẫn (Ampe – A)
- R: Điện trở của dây dẫn (Ôm – Ω)
- ρ (Rho): Điện trở suất của vật liệu làm dây (Đồng: ≈ 1,72·10⁻⁸ Ω·m, Nhôm: ≈ 2,82·10⁻⁸ Ω·m)
- L: Chiều dài một chiều của đường dây truyền tải (Mét – m)
- S: Tiết diện của dây dẫn (mm² hoặc m²)
- cosφ: Hệ số công suất của tải
Tác hại của sụt áp và Cách khắc phục hiệu quả
Tác hại của sụt áp đối với thiết bị
-
Hộp số, động cơ điện, hệ thống tời kéo không đủ điện áp sẽ bị yếu, sinh nhiệt cao, dễ cháy cuộn dây
-
Các thiết bị điện tử, hệ thống điều khiển tự động (PLC, biến tần) bị lỗi, khởi động lại liên tục hoặc ngưng hoạt động
-
Tiêu hao năng lượng vô ích dưới dạng nhiệt trên đường dây, làm tăng chi phí tiền điện
Giải pháp khắc phục sụt áp thực tế

-
Tăng tiết diện dây dẫn: Đây là phương án phổ biến nhất. Thay dây dẫn lớn hơn sẽ giảm điện trở (R), từ đó giảm ngay độ sụt áp
-
Rút ngắn khoảng cách truyền tải: Đặt trạm nguồn hoặc tủ điện phân phối càng gần thiết bị tiêu thụ càng tốt
-
Sử dụng máy ổn áp hoặc biến áp tăng áp: Sử dụng thiết bị bù áp tại cuối nguồn để nâng điện áp ổn định trở lại mức 220V hoặc 380V
-
Phân phối lại tải: Chia đều các thiết bị công suất lớn sang các pha khác nhau (đối với hệ thống 3 pha) để tránh lệch pha và quá tải một đường dây cụ thể
KẾT LUẬN
Hiểu rõ hiện tượng sụt áp là gì cùng các nguyên nhân và công thức tính toán chính xác giúp chúng ta chủ động hơn trong việc thiết kế, thi công hệ thống điện. Việc kiểm soát tốt độ sụt áp trong phạm vi cho phép (thường dưới 3% đến 5% tùy tiêu chuẩn kỹ thuật) là điều kiện cốt lõi để bảo vệ máy móc bền bỉ và tối ưu hóa chi phí vận hành
Hy vọng bài viết tổng hợp từ Công ty TNHH TM DV SX Diệp Bảo Tuấn đã mang lại cho bạn những kiến thức kỹ thuật hữu ích. Hãy tiếp tục theo dõi website toineobaotuan.vn để cập nhật thêm các bài viết chia sẻ kinh nghiệm và giải pháp công nghiệp chất lượng mỗi ngày!




